Từ điển HSK / 安抚
安抚
Hán Việt: an phủđộng từHSK 7–9
an ủi; vỗ về; xoa dịu
Ví dụ
护士轻声安抚受惊的孩子。
hùshi qīngshēng ānfǔ shòujīng de háizi.
Y tá dịu dàng vỗ về đứa trẻ bị hoảng sợ.
Cách viết
安
抚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 安抚情绪 — xoa dịu cảm xúc
- 安抚民心 — an ủi lòng dân
- 好言安抚 — dùng lời hay vỗ về
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.