Từ điển HSK / 安抚

安抚

Hán Việt: an phủđộng từHSK 7–9

an ủi; vỗ về; xoa dịu

Ví dụ

护士轻声安抚受惊的孩子。

hùshi qīngshēng ānfǔ shòujīng de háizi.

Y tá dịu dàng vỗ về đứa trẻ bị hoảng sợ.

Cách viết

安
抚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 安抚情绪 — xoa dịu cảm xúc
  • 安抚民心 — an ủi lòng dân
  • 好言安抚 — dùng lời hay vỗ về

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK