Từ điển HSK / 抚恤

抚恤

Hán Việt: phủ tuấtđộng từHSK 7–9

cấp tuất, an ủi bồi thường (nhà nước, tổ chức trợ giúp người thương vong vì công vụ và thân nhân)

Ví dụ

国家对烈士家属进行抚恤。

guójiā duì lièshì jiāshǔ jìnxíng fǔxù.

Nhà nước chu cấp tuất cho thân nhân liệt sĩ.

Cách viết

抚
恤

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抚恤金 — tiền tuất
  • 抚恤家属 — chu cấp thân nhân
  • 发放抚恤 — cấp phát tiền tuất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK