Từ điển HSK / 大地
大地
Hán Việt: ✓ đại địadanh từHSK 3.0 cấp 6
đại địa, mặt đất bao la, đất đai rộng lớn
Tốc độ
Ví dụ
春天来了,大地一片生机。
chūntiān lái le, dàdì yípiàn shēngjī.
Mùa xuân đến, đất trời tràn đầy sức sống.
Cách viết
大
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广阔大地 — đại địa bao la
- 大地回春 — đất trời vào xuân
- 神州大地 — đất nước bao la
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.