Từ điển HSK / 大多
大多
Hán Việt: đại đaphó từHSK 3.0 cấp 5
phần lớn; đa phần
Tốc độ
Ví dụ
参加活动的大多是年轻人。
cānjiā huódòng de dàduō shì niánqīng rén.
Người tham gia hoạt động phần lớn là người trẻ.
Cách viết
大
多
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大多数 — đa số
- 大多如此 — phần lớn là vậy
- 大多来自 — phần lớn đến từ
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.