Từ điển HSK / 大多

大多

Hán Việt: đại đaphó từHSK 3.0 cấp 5

phần lớn; đa phần

Tốc độ

Ví dụ

参加活动的大多是年轻人。

cānjiā huódòng de dàduō shì niánqīng rén.

Người tham gia hoạt động phần lớn là người trẻ.

Cách viết

大
多

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大多数 — đa số
  • 大多如此 — phần lớn là vậy
  • 大多来自 — phần lớn đến từ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK