Từ điển HSK / 大腿

大腿

dàtuǐ

Hán Việt: đại thốidanh từ

đùi

Ví dụ

跑完步以后我的大腿很酸。

Pǎo wán bù yǐhòu wǒ de dàtuǐ hěn suān.

Chạy xong tôi mỏi hết cả đùi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大腿很酸đùi mỏi
  • 大腿vỗ đùi
  • 大腿受伤bị thương ở đùi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK