Cây Hán Việt / 腿
腿
tuǐHán Việt: thốicấp 3
chân; cẳng chân
Trang chữ 腿 →3 từ ghép chứa 腿 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 腿
tuǐHán Việt: thốicấp 3
chân; cẳng chân
Trang chữ 腿 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.