Từ điển HSK /

Hán Việt: thốidanh từHSK 3.0 cấp 3

chân; cẳng chân

Tốc độ

Ví dụ

走了一天路,我的很累。

zǒu le yì tiān lù, wǒ de tuǐ hěn lèi.

Đi bộ cả ngày, chân tôi rất mỏi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 两条hai chân
  • 很长chân rất dài
  • đau chân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK