Từ điển HSK / 小腿
小腿
xiǎotuǐHán Việt: tiểu thốidanh từ
bắp chân; cẳng chân
Ví dụ
游泳的时候我的小腿突然抽筋了。
Yóuyǒng de shíhou wǒ de xiǎotuǐ tūrán chōujīn le.
Lúc bơi bắp chân tôi đột nhiên bị chuột rút.
Cách viết
小
腿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 小腿抽筋 — chuột rút bắp chân
- 小腿很粗 — bắp chân to
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.