Từ điển HSK / 哄堂大笑

哄堂大笑

Hán Việt: hống đường đại tiếuthành ngữHSK 7–9

cả phòng cười ồ; mọi người cùng bật cười vang

Ví dụ

他的话音刚落,全班顿时哄堂大笑。

tā de huàyīn gāng luò, quán bān dùnshí hōngtáng dàxiào.

Anh ấy vừa dứt lời, cả lớp lập tức cười ồ lên.

Cách viết

哄
堂
大
笑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 引得哄堂大笑 — khiến cả phòng cười ồ
  • 顿时哄堂大笑 — lập tức cười rộ lên
  • 逗得众人哄堂大笑 — chọc mọi người cười vang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK