Từ điển HSK / 哄堂大笑
哄堂大笑
Hán Việt: hống đường đại tiếuthành ngữHSK 7–9
cả phòng cười ồ; mọi người cùng bật cười vang
Ví dụ
他的话音刚落,全班顿时哄堂大笑。
tā de huàyīn gāng luò, quán bān dùnshí hōngtáng dàxiào.
Anh ấy vừa dứt lời, cả lớp lập tức cười ồ lên.
Cách viết
哄
堂
大
笑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引得哄堂大笑 — khiến cả phòng cười ồ
- 顿时哄堂大笑 — lập tức cười rộ lên
- 逗得众人哄堂大笑 — chọc mọi người cười vang
Từ cùng chữ
堂 đườngCả họ 7 từ →
- 课堂kètángkhoá đườnglớp học, giờ học (trên lớp)
- 食堂shítángthực đườngcăng tin; nhà ăn
- 殿堂diàntáng✓ điện đườngđiện đường; đền đài; thánh đường (nơi tôn nghiêm; ví với đỉnh cao học thuật, nghệ thuật)
- 礼堂lǐtánglễ đườnghội trường; khán phòng
- 天堂tiāntáng✓ thiên đườngthiên đường; nơi sung sướng, lý tưởng
- 堂弟tángdìđường đệem trai họ (con của chú, bác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.