Cây Hán Việt / 堂

堂

tángHán Việt: đườngcấp 7-9

gian nhà chính; sảnh đường; nơi cử hành lễ, tiếp khách; (lượng từ) tiết (học); bộ (đồ đạc)

Trang chữ 堂 →

7 từ ghép chứa 堂 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.