Cây Hán Việt / 堂
堂
tángHán Việt: đườngcấp 7-9
gian nhà chính; sảnh đường; nơi cử hành lễ, tiếp khách; (lượng từ) tiết (học); bộ (đồ đạc)
Trang chữ 堂 →7 từ ghép chứa 堂 · dễ trước
- 课堂kètángkhoá đườnglớp học, giờ học (trên lớp)cấp 4
- 食堂shítángthực đườngcăng tin; nhà ăncấp 4
- 殿堂diàntáng✓ điện đườngđiện đường; đền đài; thánh đường (nơi tôn nghiêm; ví với đỉnh cao học thuật, nghệ thuật)cấp 7-9
- 礼堂lǐtánglễ đườnghội trường; khán phòngcấp 7-9
- 天堂tiāntáng✓ thiên đườngthiên đường; nơi sung sướng, lý tưởngcấp 7-9
- 哄堂大笑hōngtáng-dàxiàohống đường đại tiếucả phòng cười ồ; mọi người cùng bật cười vangcấp 7-9
- 堂弟tángdìđường đệem trai họ (con của chú, bác)
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.