Từ điển HSK / 堂弟

堂弟

tángdì

Hán Việt: đường đệdanh từ

em trai họ (con của chú, bác)

Ví dụ

堂弟今年上小学。

Wǒ tángdì jīnnián shàng xiǎoxué.

Em họ tôi năm nay vào tiểu học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 我的堂弟em họ của tôi
  • 堂弟上小学em họ học tiểu học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK