Từ điển HSK / 堂弟
堂弟
tángdìHán Việt: đường đệdanh từ
em trai họ (con của chú, bác)
Ví dụ
我堂弟今年上小学。
Wǒ tángdì jīnnián shàng xiǎoxué.
Em họ tôi năm nay vào tiểu học.
Cách viết
堂
弟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的堂弟 — em họ của tôi
- 堂弟上小学 — em họ học tiểu học
Từ cùng chữ
堂 đườngCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.