Từ điển HSK / 子弟
子弟
Hán Việt: tử đệdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
con em, con cháu (thế hệ trẻ trong gia đình, dòng họ)
Tốc độ
Ví dụ
这所学校专门培养职工子弟。
zhè suǒ xuéxiào zhuānmén péiyǎng zhígōng zǐdì.
Ngôi trường này chuyên bồi dưỡng con em công nhân viên.
Cách viết
子
弟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 职工子弟 — con em công nhân viên
- 世家子弟 — con em thế gia
- 纨绔子弟 — công tử ăn chơi
Từ cùng chữ
子 tửCả họ 137 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.