Từ điển HSK / 弟子
弟子
Hán Việt: ✓ đệ tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đệ tử; học trò; môn sinh
Tốc độ
Ví dụ
这位大师门下弟子众多。
Zhè wèi dàshī ménxià dìzǐ zhòngduō.
Vị đại sư này có rất nhiều đệ tử dưới trướng.
Cách viết
弟
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得意弟子 — đệ tử cưng
- 门下弟子 — đệ tử trong môn
- 收为弟子 — nhận làm đệ tử
Từ cùng chữ
弟 đệ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.