Từ điển HSK / 高大

高大

Hán Việt: cao đạitính từHSK 5

cao lớn, to lớn, đồ sộ

Ví dụ

门口站着一个高大的男人。

ménkǒu zhàn zhe yí gè gāodà de nánrén.

Trước cửa đứng một người đàn ông cao lớn.

Cách viết

高
大

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 高大的树 — cây cao lớn
  • 身材高大 — vóc dáng cao lớn
  • 高大建筑 — công trình cao lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK