Từ điển HSK / 高大
高大
Hán Việt: cao đạitính từHSK 5
cao lớn, to lớn, đồ sộ
Ví dụ
门口站着一个高大的男人。
ménkǒu zhàn zhe yí gè gāodà de nánrén.
Trước cửa đứng một người đàn ông cao lớn.
Cách viết
高
大
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高大的树 — cây cao lớn
- 身材高大 — vóc dáng cao lớn
- 高大建筑 — công trình cao lớn
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.