Từ điển HSK / 大妈

大妈

Hán Việt: đại madanh từHSK 3.0 cấp 5

bác gái; cô (cách gọi phụ nữ lớn tuổi)

Tốc độ

Ví dụ

楼下的大妈很热情。

lóu xià de dàmā hěn rèqíng.

Bà dì ở tầng dưới rất nhiệt tình.

Cách viết

大
妈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 广场大妈 — các cô bác ở quảng trường
  • 邻居大妈 — bà dì hàng xóm
  • 热心大妈 — bà cô nhiệt tình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK