Từ điển HSK / 大妈
大妈
Hán Việt: đại madanh từHSK 3.0 cấp 5
bác gái; cô (cách gọi phụ nữ lớn tuổi)
Tốc độ
Ví dụ
楼下的大妈很热情。
lóu xià de dàmā hěn rèqíng.
Bà dì ở tầng dưới rất nhiệt tình.
Cách viết
大
妈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广场大妈 — các cô bác ở quảng trường
- 邻居大妈 — bà dì hàng xóm
- 热心大妈 — bà cô nhiệt tình
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.