Từ điển HSK / 妈妈
妈妈
Hán Việt: ma madanh từHSK 3.0 cấp 1
mẹ, má
Tốc độ
Ví dụ
妈妈每天很早起床。
māma měitiān hěn zǎo qǐchuáng.
Mẹ dậy rất sớm mỗi ngày.
Cách viết
妈
妈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我妈妈 — mẹ tôi
- 妈妈的爱 — tình yêu của mẹ
- 好妈妈 — người mẹ tốt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.