Từ điển HSK / 姨妈
姨妈
yímāHán Việt: di madanh từ
dì, bác gái (chị em gái của mẹ)
Ví dụ
周末我去姨妈家吃饭。
Zhōumò wǒ qù yímā jiā chīfàn.
Cuối tuần tôi đến nhà dì ăn cơm.
Cách viết
姨
妈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的姨妈 — dì của tôi
- 去姨妈家 — đến nhà dì
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.