Từ điển HSK / 大叻

大叻

Dàlè

Hán Việt: đại lặcdanh từ

Đà Lạt

Ví dụ

大叻的气候一年四季都很凉爽。

Dàlè de qìhòu yìnián sìjì dōu hěn liángshuǎng.

Khí hậu Đà Lạt mát mẻ quanh năm.

Cách viết

大
叻

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去大叻 — đi Đà Lạt
  • 大叻的气候很凉爽 — khí hậu Đà Lạt rất mát mẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK