Từ điển HSK / 大不了

大不了

Hán Việt: đại bất liễuphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

cùng lắm thì; lớn lắm là (chỉ tình huống xấu nhất); nghiêm trọng; ghê gớm (thường dùng ở dạng phủ định)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cùng lắm thì; lớn lắm là (chỉ tình huống xấu nhất)

大不了重新再来一次。

dàbuliǎo chóngxīn zài lái yí cì.

Cùng lắm thì làm lại từ đầu một lần nữa.

nghiêm trọng; ghê gớm (thường dùng ở dạng phủ định)

这点小事没什么大不了的。

zhè diǎn xiǎoshì méi shénme dàbuliǎo de.

Chuyện nhỏ này chẳng có gì ghê gớm cả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 没什么大不了chẳng có gì ghê gớm
  • 大不了重来cùng lắm làm lại
  • 大不了辞职cùng lắm thì nghỉ việc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK