Từ điển HSK / 大不了
大不了
Hán Việt: đại bất liễuphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
cùng lắm thì; lớn lắm là (chỉ tình huống xấu nhất); nghiêm trọng; ghê gớm (thường dùng ở dạng phủ định)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
cùng lắm thì; lớn lắm là (chỉ tình huống xấu nhất)
大不了重新再来一次。
dàbuliǎo chóngxīn zài lái yí cì.
Cùng lắm thì làm lại từ đầu một lần nữa.
形
nghiêm trọng; ghê gớm (thường dùng ở dạng phủ định)
这点小事没什么大不了的。
zhè diǎn xiǎoshì méi shénme dàbuliǎo de.
Chuyện nhỏ này chẳng có gì ghê gớm cả.
Cách viết
大
不
了
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 没什么大不了 — chẳng có gì ghê gớm
- 大不了重来 — cùng lắm làm lại
- 大不了辞职 — cùng lắm thì nghỉ việc
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.