Từ điển HSK / 大幅
大幅
Hán Việt: đại bứcphó từHSK 3.0 cấp 6
(tăng, giảm) mạnh, đáng kể, với biên độ lớn
Tốc độ
Ví dụ
今年销量大幅增长。
jīnnián xiāoliàng dàfú zēngzhǎng.
Sản lượng tiêu thụ năm nay tăng mạnh.
Cách viết
大
幅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大幅增长 — tăng mạnh
- 大幅下降 — giảm mạnh
- 大幅提高 — nâng cao đáng kể
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.