Cây Hán Việt / 幅

幅

fúHán Việt: bứccấp 4

bức (lượng từ chỉ tranh ảnh, vải)

Trang chữ 幅 →

5 từ ghép chứa 幅 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.