Từ điển HSK / 幅
幅
Hán Việt: bứclượng từHSK 3.0 cấp 4
bức (lượng từ chỉ tranh ảnh, vải)
Tốc độ
Ví dụ
墙上挂着一幅画。
qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường treo một bức tranh.
Cách viết
幅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一幅画 — một bức tranh
- 两幅地图 — hai tấm bản đồ
- 一幅照片 — một bức ảnh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.