Từ điển HSK / 篇幅
篇幅
Hán Việt: thiên bứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
độ dài bài viết; dung lượng trang (báo, sách)
Tốc độ
Ví dụ
由于篇幅有限,这里不再展开。
yóuyú piānfú yǒuxiàn, zhèlǐ bù zài zhǎnkāi.
Do độ dài có hạn, ở đây không trình bày thêm.
Cách viết
篇
幅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 篇幅有限 — dung lượng có hạn
- 大量篇幅 — nhiều trang
- 压缩篇幅 — rút gọn độ dài
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.