Từ điển HSK / 大
大
Hán Việt: đạitính từHSK 3.0 cấp 1
to, lớn
Tốc độ
Ví dụ
他住在一座大房子里。
tā zhù zài yí zuò dà fángzi lǐ.
Anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn.
Cách viết
大
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大城市 — thành phố lớn
- 长大 — lớn lên
- 大声 — lớn tiếng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.