Từ điển HSK / 大师
大师
Hán Việt: ✓ đại sưdanh từHSK 3.0 cấp 6
bậc thầy, đại sư
Tốc độ
Ví dụ
他是国际公认的国画大师。
tā shì guójì gōngrèn de guóhuà dàshī.
Ông ấy là bậc thầy hội họa quốc họa được quốc tế công nhận.
Cách viết
大
师
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 武术大师 — bậc thầy võ thuật
- 一代大师 — bậc thầy một thời
- 大师风范 — phong thái bậc thầy
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.