Từ điển HSK / 大意

大意

Hán Việt: đại ýtính từHSK 3.0 cấp 7-9

sơ ý; bất cẩn; lơ đễnh

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

就因为一时大意,他把钱包弄丢了。

jiù yīnwèi yìshí dàyi, tā bǎ qiánbāo nòng diū le.

Chỉ vì sơ ý nhất thời, anh ấy làm mất ví tiền.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 粗心大意cẩu thả sơ suất
  • 麻痹大意lơ là mất cảnh giác
  • 一时大意sơ ý nhất thời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK