Từ điển HSK / 大意
大意
Hán Việt: ✓ đại ýtính từHSK 3.0 cấp 7-9
sơ ý; bất cẩn; lơ đễnh
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
就因为一时大意,他把钱包弄丢了。
jiù yīnwèi yìshí dàyi, tā bǎ qiánbāo nòng diū le.
Chỉ vì sơ ý nhất thời, anh ấy làm mất ví tiền.
Cách viết
大
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 粗心大意 — cẩu thả sơ suất
- 麻痹大意 — lơ là mất cảnh giác
- 一时大意 — sơ ý nhất thời
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.