Từ điển HSK / 伟大

伟大

Hán Việt: ✓ vĩ đạitính từHSK 3.0 cấp 5

vĩ đại, lớn lao

Tốc độ

Ví dụ

母亲的爱是无比伟大的。

mǔqīn de ài shì wúbǐ wěidà de.

Tình yêu của người mẹ là vô cùng vĩ đại.

Cách viết

伟
大

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 伟大的祖国 — tổ quốc vĩ đại
  • 伟大的成就 — thành tựu vĩ đại
  • 伟大领袖 — lãnh tụ vĩ đại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK