Từ điển HSK / 宏伟

宏伟

Hán Việt: hoành vĩtính từHSK 7–9

hùng vĩ, tráng lệ, hoành tráng

Ví dụ

这座宫殿建筑十分宏伟壮观。

zhè zuò gōngdiàn jiànzhù shífēn hóngwěi zhuàngguān.

Cung điện này có kiến trúc vô cùng hùng vĩ tráng lệ.

Cách viết

宏
伟

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宏伟的建筑 — công trình hùng vĩ
  • 气势宏伟 — khí thế hùng vĩ
  • 宏伟蓝图 — kế hoạch hoành tráng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK