Từ điển HSK / 宏大
宏大
Hán Việt: hoành đạitính từHSK 3.0 cấp 6
to lớn; hùng vĩ; vĩ đại
Tốc độ
Ví dụ
这座建筑的规模十分宏大。
zhè zuò jiànzhù de guīmó shífēn hóngdà.
Quy mô của công trình này vô cùng to lớn.
Cách viết
宏
大
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 规模宏大 — quy mô to lớn
- 宏大的目标 — mục tiêu vĩ đại
- 气势宏大 — khí thế hùng vĩ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.