Từ điển HSK / 宏观

宏观

Hán Việt: hoành quantính từHSK 3.0 cấp 7-9

vĩ mô; tổng thể, trên diện rộng

Tốc độ

Ví dụ

政府需要从宏观角度调控经济。

zhèngfǔ xūyào cóng hóngguān jiǎodù tiáokòng jīngjì.

Chính phủ cần điều tiết nền kinh tế từ góc độ vĩ mô.

Cách viết

宏
观

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宏观调控 — điều tiết vĩ mô
  • 宏观经济 — kinh tế vĩ mô
  • 宏观角度 — góc độ vĩ mô

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK