Từ điển HSK / 巨大

巨大

Hán Việt: cự đạitính từHSK 5

to lớn, khổng lồ

Ví dụ

这些年我们的家乡发生了巨大的变化。

zhèxiē nián wǒmen de jiāxiāng fāshēngle jùdà de biànhuà.

Những năm qua quê hương chúng tôi đã có những thay đổi to lớn.

Cách viết

巨
大

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 巨大变化 — thay đổi to lớn
  • 巨大成就 — thành tựu to lớn
  • 巨大压力 — áp lực to lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK