Từ điển HSK / 巨额
巨额
Hán Việt: cự ngạchtính từHSK 3.0 cấp 7-9
(số tiền, con số) khổng lồ, cực lớn
Tốc độ
Ví dụ
这家公司投入了巨额资金。
zhè jiā gōngsī tóurù le jù'é zījīn.
Công ty này đã rót vào một khoản vốn khổng lồ.
Cách viết
巨
额
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 巨额资金 — nguồn vốn khổng lồ
- 巨额利润 — lợi nhuận khổng lồ
- 巨额债务 — khoản nợ khổng lồ
Từ cùng chữ
巨 cự
额 ngạch
- 金额jīn’ésố tiền, khoản tiền, số tiền cụ thể
- 名额míng’échỉ tiêu, số suất (số người quy định)
- 余额yú’ésố dư; phần còn lại (trên tài khoản, sổ sách)
- 差额chā’ésố chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt; có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)
- 额度édùhạn mức; hạn ngạch; định mức
- 额外éwàithêm; phụ trội; ngoài định mức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.