Từ điển HSK / 大厅
大厅
Hán Việt: ✓ đại sảnhdanh từHSK 3.0 cấp 4
tiền sảnh; đại sảnh
Tốc độ
Ví dụ
我在酒店大厅等你。
wǒ zài jiǔdiàn dàtīng děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở sảnh khách sạn.
Cách viết
大
厅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 酒店大厅 — sảnh khách sạn
- 在大厅等 — đợi ở sảnh
- 宽敞的大厅 — sảnh rộng rãi
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.