Từ điển HSK / 客厅
客厅
Hán Việt: khách sảnhdanh từHSK 3.0 cấp 4
phòng khách
Tốc độ
Ví dụ
我们家的客厅很明亮。
wǒmen jiā de kètīng hěn míngliàng.
Phòng khách nhà chúng tôi rất sáng sủa.
Cách viết
客
厅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宽敞的客厅 — phòng khách rộng rãi
- 在客厅看电视 — xem tivi ở phòng khách
- 客厅沙发 — ghế sofa phòng khách
Từ cùng chữ
客 khách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.