Từ điển HSK / 大厦

大厦

Hán Việt: đại hạdanh từHSK 3.0 cấp 5

tòa nhà lớn; cao ốc

Tốc độ

Ví dụ

城市中心有许多高大的大厦

chéngshì zhōngxīn yǒu xǔduō gāodà de dàshà.

Trung tâm thành phố có nhiều tòa cao ốc lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 高楼大厦nhà cao tầng
  • 办公大厦tòa nhà văn phòng
  • 一座大厦một tòa nhà lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK