Từ điển HSK / 大于
大于
Hán Việt: đại vuđộng từHSK 3.0 cấp 5
lớn hơn (so sánh số lượng)
Tốc độ
Ví dụ
这个数字大于一百。
zhège shùzì dàyú yībǎi.
Con số này lớn hơn một trăm.
Cách viết
大
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大于零 — lớn hơn không
- 大于一半 — lớn hơn một nửa
- 远大于 — lớn hơn nhiều
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.