Từ điển HSK / 大纲

大纲

Hán Việt: đại cươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đề cương; dàn ý; cương lĩnh khái quát

Tốc độ

Ví dụ

老师要求先写出论文大纲。

lǎoshī yāoqiú xiān xiěchū lùnwén dàgāng.

Thầy yêu cầu viết đề cương luận văn trước.

Cách viết

大
纲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 教学大纲 — đề cương giảng dạy
  • 拟定大纲 — soạn đề cương
  • 考试大纲 — cương thi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK