Từ điển HSK / 大纲
大纲
Hán Việt: đại cươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đề cương; dàn ý; cương lĩnh khái quát
Tốc độ
Ví dụ
老师要求先写出论文大纲。
lǎoshī yāoqiú xiān xiěchū lùnwén dàgāng.
Thầy yêu cầu viết đề cương luận văn trước.
Cách viết
大
纲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 教学大纲 — đề cương giảng dạy
- 拟定大纲 — soạn đề cương
- 考试大纲 — cương thi
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.