Từ điển HSK / 提纲

提纲

Hán Việt: ✓ đề cươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đề cương; dàn ý; những điểm chính

Tốc độ

Ví dụ

写论文前先列一个提纲。

xiě lùnwén qián xiān liè yí gè tígāng.

Trước khi viết luận văn hãy lập một đề cương.

Cách viết

提
纲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 写作提纲 — đề cương viết
  • 列出提纲 — liệt kê dàn ý
  • 提纲挈领 — nắm điểm mấu chốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK