Từ điển HSK / 大为

大为

Hán Việt: đại viphó từHSK 3.0 cấp 7-9

hết sức, vô cùng, rất mực (đặt trước động từ, tính từ)

Tốc độ

Ví dụ

他的进步让老师大为惊讶。

tā de jìnbù ràng lǎoshī dàwéi jīngyà.

Sự tiến bộ của cậu ấy khiến thầy giáo vô cùng kinh ngạc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大为感动vô cùng cảm động
  • 大为不满hết sức bất mãn
  • 大为改观thay đổi rõ rệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK