Từ điển HSK / 大为
大为
Hán Việt: đại viphó từHSK 3.0 cấp 7-9
hết sức, vô cùng, rất mực (đặt trước động từ, tính từ)
Tốc độ
Ví dụ
他的进步让老师大为惊讶。
tā de jìnbù ràng lǎoshī dàwéi jīngyà.
Sự tiến bộ của cậu ấy khiến thầy giáo vô cùng kinh ngạc.
Cách viết
大
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大为感动 — vô cùng cảm động
- 大为不满 — hết sức bất mãn
- 大为改观 — thay đổi rõ rệt
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.