Từ điển HSK / 老大

老大

Hán Việt: lão đạidanh từ, tính từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9

con cả; người lớn nhất trong hàng; đại ca; thủ lĩnh, người đứng đầu (băng nhóm); nhiều tuổi; lớn tuổi (văn viết); rất; hết sức (thường dùng với ý phủ định, không vừa lòng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

con cả; người lớn nhất trong hàng

他是家里的老大,从小就很懂事。

tā shì jiā lǐ de lǎodà, cóngxiǎo jiù hěn dǒngshì.

Anh ấy là con cả trong nhà, từ nhỏ đã rất hiểu chuyện.

đại ca; thủ lĩnh, người đứng đầu (băng nhóm)

那个团伙的老大已经被捕。

nàge tuánhuǒ de lǎodà yǐjīng bèibǔ.

Đại ca của băng nhóm đó đã bị bắt.

nhiều tuổi; lớn tuổi (văn viết)

少壮不努力,老大徒伤悲。

shàozhuàng bù nǔlì, lǎodà tú shāngbēi.

Lúc trẻ không cố gắng, về già chỉ ôm hận buồn thương.

rất; hết sức (thường dùng với ý phủ định, không vừa lòng)

听了这话,他心里老大不高兴。

tīng le zhè huà, tā xīn lǐ lǎodà bù gāoxìng.

Nghe câu này xong, trong lòng anh ấy rất không vui.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 家中老大con cả trong nhà
  • 团伙老大đại ca băng nhóm
  • 老大不小đã lớn tuổi rồi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK