Từ điển HSK / 大爷
大爷
Hán Việt: đại giadanh từHSK 3.0 cấp 5
bác trai; ông (cách gọi đàn ông lớn tuổi)
Tốc độ
Ví dụ
门口的大爷帮我们看着车。
ménkǒu de dàye bāng wǒmen kānzhe chē.
Bác ở cổng giúp chúng tôi trông xe.
Cách viết
大
爷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 门口大爷 — ông bác ở cổng
- 看门大爷 — bác bảo vệ
- 隔壁大爷 — ông bác kế bên
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.