Từ điển HSK / 大有可为
大有可为
Hán Việt: đại hữu khả vithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
rất có triển vọng; đáng làm, hứa hẹn tương lai tươi sáng
Tốc độ
Ví dụ
新能源产业前景广阔,大有可为。
xīnnéngyuán chǎnyè qiánjǐng guǎngkuò, dàyǒu-kěwéi.
Ngành năng lượng mới triển vọng rộng mở, rất đáng để làm.
Cách viết
大
有
可
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前途大有可为 — tương lai đầy triển vọng
- 大有可为的事业 — sự nghiệp hứa hẹn
- 年轻人大有可为 — người trẻ nhiều triển vọng
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.