Từ điển HSK / 大有可为

大有可为

Hán Việt: đại hữu khả vithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

rất có triển vọng; đáng làm, hứa hẹn tương lai tươi sáng

Tốc độ

Ví dụ

新能源产业前景广阔,大有可为

xīnnéngyuán chǎnyè qiánjǐng guǎngkuò, dàyǒu-kěwéi.

Ngành năng lượng mới triển vọng rộng mở, rất đáng để làm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 前途大有可为tương lai đầy triển vọng
  • 大有可为的事业sự nghiệp hứa hẹn
  • 年轻人大有可为người trẻ nhiều triển vọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK