Từ điển HSK / 加拿大
加拿大
JiānádàHán Việt: gia nã đạidanh từ
Canada
Ví dụ
加拿大的冬天特别冷。
Jiānádà de dōngtiān tèbié lěng.
Mùa đông ở Canada đặc biệt lạnh.
Cách viết
加
拿
大
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加拿大人 — người Canada
- 去加拿大 — đi Canada
- 加拿大的冬天 — mùa đông Canada
Từ cùng chữ
加 giaCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.