Từ điển HSK / 加拿大

加拿大

Jiānádà

Hán Việt: gia nã đạidanh từ

Canada

Ví dụ

加拿大的冬天特别冷。

Jiānádà de dōngtiān tèbié lěng.

Mùa đông ở Canada đặc biệt lạnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 加拿大người Canada
  • 加拿大đi Canada
  • 加拿大的冬天mùa đông Canada

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK