Từ điển HSK / 桑拿

桑拿

Hán Việt: tang nãdanh từHSK 7–9

xông hơi, tắm hơi (sauna)

Ví dụ

健身之后他喜欢去蒸桑拿。

jiànshēn zhīhòu tā xǐhuan qù zhēng sāngná.

Sau khi tập gym anh ấy thích đi xông hơi.

Cách viết

桑
拿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 蒸桑拿 — xông hơi
  • 桑拿浴 — tắm hơi
  • 桑拿房 — phòng xông hơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK