Từ điển HSK / 大雁
大雁
Hán Việt: đại nhạndanh từHSK 7–9
chim nhạn; ngỗng trời
Ví dụ
秋天,大雁排成人字形飞往南方。
qiūtiān, dàyàn pái chéng rénzìxíng fēi wǎng nánfāng.
Mùa thu, đàn nhạn xếp thành hình chữ nhân bay về phương nam.
Cách viết
大
雁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一群大雁 — một đàn nhạn
- 大雁南飞 — nhạn bay về nam
- 大雁排队 — nhạn xếp hàng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.