Từ điển HSK / 大会

大会

Hán Việt: ✓ đại hộidanh từHSK 3.0 cấp 5

đại hội; hội nghị lớn

Tốc độ

Ví dụ

明天将召开全校师生大会。

míngtiān jiāng zhàokāi quán xiào shīshēng dàhuì.

Ngày mai sẽ tổ chức đại hội toàn trường.

Cách viết

大
会

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全国大会 — đại hội toàn quốc
  • 召开大会 — tổ chức đại hội
  • 年度大会 — đại hội thường niên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK