Từ điển HSK / 大会
大会
Hán Việt: ✓ đại hộidanh từHSK 3.0 cấp 5
đại hội; hội nghị lớn
Tốc độ
Ví dụ
明天将召开全校师生大会。
míngtiān jiāng zhàokāi quán xiào shīshēng dàhuì.
Ngày mai sẽ tổ chức đại hội toàn trường.
Cách viết
大
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全国大会 — đại hội toàn quốc
- 召开大会 — tổ chức đại hội
- 年度大会 — đại hội thường niên
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.