Từ điển HSK / 大意

大意

Hán Việt: ✓ đại ýdanh từHSK 7–9

ý chính; đại ý; nội dung khái quát

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

请你概括一下这段话的大意。

qǐng nǐ gàikuò yíxià zhè duàn huà de dàyì.

Mời bạn khái quát ý chính của đoạn văn này.

Cách viết

大
意

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 段落大意 — đại ý đoạn văn
  • 文章大意 — ý chính bài viết
  • 领会大意 — nắm ý chính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK