Từ điển HSK / 大意
大意
Hán Việt: ✓ đại ýdanh từHSK 7–9
ý chính; đại ý; nội dung khái quát
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
请你概括一下这段话的大意。
qǐng nǐ gàikuò yíxià zhè duàn huà de dàyì.
Mời bạn khái quát ý chính của đoạn văn này.
Cách viết
大
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 段落大意 — đại ý đoạn văn
- 文章大意 — ý chính bài viết
- 领会大意 — nắm ý chính
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.