Từ điển HSK / 大蒜
大蒜
dàsuànHán Việt: đại toándanh từ
tỏi
Ví dụ
做菜的时候放点大蒜更香。
Zuò cài de shíhou fàng diǎn dàsuàn gèng xiāng.
Khi nấu ăn bỏ chút tỏi sẽ thơm hơn.
Cách viết
大
蒜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放大蒜 — bỏ tỏi
- 一头大蒜 — một củ tỏi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.