Từ điển HSK / 大熊猫
大熊猫
Hán Việt: đại hùng miêudanh từHSK 3.0 cấp 3
gấu trúc lớn
Tốc độ
Ví dụ
大熊猫最喜欢吃竹子。
dàxióngmāo zuì xǐhuan chī zhúzi.
Gấu trúc thích ăn tre nhất.
Cách viết
大
熊
猫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只大熊猫 — một con gấu trúc
- 可爱的大熊猫 — gấu trúc đáng yêu
- 看大熊猫 — xem gấu trúc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.