Từ điển HSK / 大街小巷
大街小巷
Hán Việt: đại nhai tiểu hạngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
phố lớn ngõ nhỏ; khắp các nẻo đường trong thành phố
Tốc độ
Ví dụ
节日期间,大街小巷张灯结彩。
jiérì qījiān, dàjiē-xiǎoxiàng zhāngdēng-jiécǎi.
Trong dịp lễ, phố lớn ngõ nhỏ đều giăng đèn kết hoa.
Cách viết
大
街
小
巷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走遍大街小巷 — đi khắp phố phường
- 大街小巷都是 — khắp nơi đều có
- 传遍大街小巷 — lan khắp phố xá
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.